đồi mồi

  1. Tortoise-shell
    • Cái lược bằng đồi mồi
      A tortoise-shell comb
  2. Hawk's bill turtle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đồi mồi"

đồi mồi
Một con rùa đồi mồi bơi lội giữa những rặng san hô dưới biển.